Bản dịch của từ 懮受 trong tiếng Việt
懮受
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
懮受 (Tính từ)
【yōu shòu】
01
Mô tả bước đi uyển chuyển, dáng đi duyên dáng (chỉ thái độ đi đứng đẹp mắt)
形容步态优美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懮受
yǒu
懮
shòu
受
Các từ liên quan
懮懮
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 憂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,憂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幽
浟
优
攸
泑
悠
瀀
怮
逌
忧
峳
羪
䱂
牖
苃
牗
栯
㔽
黝
铕
卣
楢
梄
酉
怽
愧
愖
懁
悂
怔
憮
㤭
愦
愀
慞
惆
趩
䱘
䉙
鼬
䗴
䪘
鵔
鞫
䲣
蹩
䥅
襠
担懮
懮虑
