Bản dịch của từ 懿伟 trong tiếng Việt

懿伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿伟 (Tính từ)

yì wěi
01

Vĩ đại, cao quý; (dùng để ca ngợi phẩm hạnh hoặc công lao lớn) — Hán Việt: (ý: mỹ đức), (vĩ: to lớn)

伟大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿伟

wěi

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿共
懿和
懿哲
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép