Bản dịch của từ 懿懿 trong tiếng Việt

懿懿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿懿 (Tính từ)

yì yì
01

Hương thơm dịu dàng; mùi thơm thanh tú (thường dùng trong văn ngôn cổ, mô tả hương thơm thanh nhã)

1.芳香貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẹp đằm thắm, dung nhan thanh tú; vẻ đẹp thuần khiết, nhu mì (Hán-Việt: Ỷ/ liên quan tới mỹ đức, mỹ mạo)

2.醇美貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿懿

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿和
懿哲
懿士
懿媺
懿度
懿德
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép