Bản dịch của từ 戆愚 trong tiếng Việt

戆愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

戆愚 (Tính từ)

gàng yú
01

Ngu dại, ngờ nghệch; vừa ngu vừa ngay thẳng (cách nói cổ, mang sắc thái chê bai nhưng có khi kèm thương hại)

亦作'�抻�'。愚昧;愚直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戆愚

gàng

戆
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ, ㄍㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
戇, 戅, 𢥨
Hình thái radical:
⿱,赣,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép