ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戈旗
Bảng phân tích âm vị 戈
Gē
Quân kỳ; cờ hiệu dùng trong quân đội (chữ 戈 + 旗,古代军队或部族所挂的战旗)
军旗。
gē
戈
qí
旗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép