Bản dịch của từ 戉夜 trong tiếng Việt

戉夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

戉夜 (Danh từ)

yuè yè
01

Canh năm, đêm gần sáng; trăng đêm

在夜晚的天空中,月亮发出柔和的光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戉夜

yuè

戉
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép