Bản dịch của từ 戌日 trong tiếng Việt
戌日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qu | ㄑㄩ˙ | q | u | thanh nhẹ |
戌日 (Danh từ)
【xū rì】
01
Ngày cuối cùng của năm (tức ngày 30 tháng Chạp trong lịch cổ; bằng với '腊日')
即腊日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戌日
xū
戌
rì
日
Các từ liên quan
戌削
戌时
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【qu】【ㄑㄩ˙, ㄒㄩ】【TUẤT】
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
須
墟
疞
嘘
顼
鬚
訏
魆
幁
欨
楈
藇
戒
戧
㦹
㦵
或
戙
戤
㦳
戰
㡬
戏
戢
戍
汌
此
驯
伅
𠘵
犵
芉
华
网
芊
芇
戊戌
戌时
戌狗
丙戌
壬戌
甲戌
庚戌
戊戌变法
戊戌政变
戊戌维新
