Bản dịch của từ 戌月 trong tiếng Việt

戌月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qu

ㄑㄩ˙quthanh nhẹ

戌月 (Danh từ)

xū yuè
01

Tháng 9 âm lịch (cổ gọi là '戌月')

旧时称九月为戌月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戌月

yuè

戌
Bính âm:
【qu】【ㄑㄩ˙, ㄒㄩ】【TUẤT】
Hình thái radical:
⿵,戊,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép