Bản dịch của từ 戍兵 trong tiếng Việt

戍兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

戍兵 (Danh từ)

shù bīng
01

Thú binh; Lính canh; lính gác

守卫边疆的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍兵

shù

bīng

戍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
Hình thái radical:
⿵,戊,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép