Bản dịch của từ 戍月 trong tiếng Việt

戍月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

戍月 (Cụm từ)

shù yuè
01

Tháng chín; tháng 11; tháng 12

戍月是农历的一个月份,通常指的是农历的十一月或十二月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍月

shù

yuè

戍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
Hình thái radical:
⿵,戊,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép