Bản dịch của từ 成康 trong tiếng Việt

成康

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成康 (Danh từ)

chéng kāng
01

Thời kỳ trị vì thái bình, an ổn, không cần dùng đến luật pháp nghiêm ngặt, thường chỉ thời đại của vua Thành và vua Khang nhà Chu.

周成王与周康王的并称。史称其时天下安宁,刑措不用,故用以称至治之世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成康

chéng

kāng

Các từ liên quan

成丁
成世
康世
康乃馨
康乐
康乐球
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép