Bản dịch của từ 成积 trong tiếng Việt

成积

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成积 (Danh từ)

chéng jī
01

Thói quen cũ, tập quán lâu đời khó thay đổi.

成见积习。《荀子.解蔽》:“一家得周道﹐举而用之﹐不蔽于成积也。”杨倞注:“成积﹐旧习也。”一说犹全体。王先谦集解:“不蔽于成积者﹐犹言不蔽于道之全体也。正对上‘道之一隅’言之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成积

chéng

Các từ liên quan

成丁
成世
积不相能
积世
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép