Bản dịch của từ 成纪 trong tiếng Việt
成纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成纪 (Danh từ)
【chéng jì】
01
Họ复姓 thành lập từ hai chữ '成' và '纪', là họ của người xưa, ví dụ như nhân vật Thành Kỷ Mộ Nhân thời Đường.
2.复姓。唐代有成纪慕仁。见《续通志.氏族八》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được thiết lập theo quy tắc, trật tự, đúng phép tắc.
1.成其纪纲,合乎法度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成纪
chéng
成
jì
纪
Các từ liên quan
成丁
成世
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
