Bản dịch của từ 成阻 trong tiếng Việt

成阻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成阻 (Cụm từ)

chéng zǔ
01

一种发音的动作。使发音器官发生接触或口腔形成某形式的共鸣器,藉以构成某种状态。如发〔p〕时,必先将口腔闭住,这种状态即是成阻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成阻

chéng

成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép