Bản dịch của từ 我的一家 trong tiếng Việt
我的一家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我的一家 (Danh từ)
【wǒ de yì jiā】
01
"Gia đình tôi" - Hồi ký (tiêu đề). Hãy miêu tả kinh nghiệm cách mạng và sự hy sinh của gia đình Tao Cheng, đồng thời ca ngợi sự cống hiến của những người Cộng sản.
回忆录。陶承口述,何家栋、赵洁执笔,1959年出版。陶承的一家是革命的一家。在艰苦的岁月里,丈夫梅生为革命奔走,终于积劳成疾而去世;两个儿子为革命也相继献出了年轻的生命。陶承默默承受着失去亲人的悲痛,坚持为党工作。作品讴歌了共产党人为革命而贡献一切的精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我的一家
wǒ
我
de
的
yī
一
jiā
家
Các từ liên quan
我丈
我人
我仪
我们
的一确二
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
