Bản dịch của từ 我请客 trong tiếng Việt
我请客
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我请客 (Cụm từ)
【wǒ qǐng kè】
01
Tôi mời
我请客提供一个从线上虚拟到线下真实的请客约会平台,帮用户找到附近的有缘人,用户也可以在我请客上发起感兴趣的约会或活动,并邀请附近志趣相投的陌生人和好友一起参加。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我请客
wǒ
我
qǐng
请
kè
客
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
