Bản dịch của từ 戒火 trong tiếng Việt

戒火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒火 (Danh từ)

jiè huǒ
01

(v.)cảnh giác, dè dặt khi dùng lửa;(n.)tên một loài cây (景天, tức cây chân bò/điểm) — trong văn hiếm gặp

慎于用火。草名。即景天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒火

jiè

huǒ

戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép