Bản dịch của từ 战栗失箸 trong tiếng Việt

战栗失箸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战栗失箸 (Tính từ)

zhàn lì shī zhù
01

Sợ đến mức làm rơi đũa; Rùng mình; mất đi sự kiểm soát

战栗失箸指因恐惧或紧张而感到身体颤抖,失去对事物的掌控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战栗失箸

zhàn

shī

zhù

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
失业
失业保险
失严
失丧
失中
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép