Bản dịch của từ 战笔 trong tiếng Việt
战笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战笔 (Danh từ)
【zhàn bǐ】
01
Kỹ pháp bút trong tranh thủy mặc (đường nét cong khúc, rung động, uốn lượn), tức là nét bút gãy, nhấp nhô trong hội họa Trung Quốc cổ điển (Hán Việt: chiến bút)
国画中的曲折颤动的笔法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战笔
zhàn
战
bǐ
笔
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
