Bản dịch của từ 战诗 trong tiếng Việt

战诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战诗 (Danh từ)

zhàn shī
01

Thơ so tài; những bài thơ dùng để较量/比试诗才 (hình thức thi thơ, đấu thơ)

较量诗歌优劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战诗

zhàn

shī

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép