Bản dịch của từ 战阵 trong tiếng Việt

战阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战阵 (Danh từ)

zhàn zhèn
01

Trận pháp tác chiến; tức phép sắp đặt binh đội chiến đấu. Giao chiến đối trận; đánh nhau ngoài trận địa. ◇Hàn Phi Tử 韓非子: Thần văn chi; phồn lễ quân tử; bất yếm trung tín; chiến trận chi gian; bất yếm trá ngụy 臣聞之; 繁禮君子; 不厭忠信; 戰陣之間; 不厭詐偽 (Nan nhất 難一). Trận liệt; trận doanh; trận địa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战阵

zhàn

zhèn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép