Bản dịch của từ 戟幢 trong tiếng Việt

戟幢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟幢 (Danh từ)

jǐ zhuàng
01

Cờ hiệu và cờ trượng có trang trí lông vũ, dùng trong nghi lễ hay diễu hành.

门戟和饰以毛羽的旗帜。泛指仪仗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟幢

chuáng

Các từ liên quan

戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép