Bản dịch của từ 戟户 trong tiếng Việt

戟户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟户 (Danh từ)

jǐ hù
01

Quân doanh, nơi tập trung, đóng quân của binh lính

2.军营。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia đình quý tộc, dòng họ quyền quý có tiếng tăm.

1.贵家门户,显贵之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟户

Các từ liên quan

戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
户丁
户下
户主
户伯
户侍
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép