Bản dịch của từ 戟牙 trong tiếng Việt
戟牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
戟牙 (Danh từ)
【jǐ yá】
01
Phần đỡ hoặc dụng cụ hỗ trợ cho mũi giáo (戟) – như một bộ phận cấu tạo của vũ khí cổ truyền Trung Quốc.
即戟支。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟牙
jǐ
戟
yá
牙
Các từ liên quan
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 㦸, 屰, 撠, 𢧢
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
給
㨈
憿
几
䤒
䢳
濟
𠃨
䍤
㚡
䆅
己
戩
戵
戣
戜
戢
成
㦼
㢤
战
㦸
戴
㦲
脽
䄑
䟫
雅
㨓
䛋
㴤
惑
堨
渫
粬
湳
巴戟
大戟
戟指
匽戟
三叉戟
逆戟鲸
牛油戟
大戟科
吕布戟
