Bản dịch của từ 戡夷 trong tiếng Việt

戡夷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

戡夷 (Động từ)

kān yí
01

Bình định, dẹp yên loạn lạc, ổn định tình hình

平定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戡夷

kān

Các từ liên quan

戡乱
戡复
戡天
戡定
戡戮
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
戡
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
勘, 𢦟
Hình thái radical:
⿰,甚,戈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép