ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戡夷
Bảng phân tích âm vị 戡
Kān
Bình định, dẹp yên loạn lạc, ổn định tình hình
平定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kān
戡
yí
夷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép