ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢戢
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Mô tả trạng thái âm thanh nhỏ, dồn dập hoặc hành động thu mình, nhịn; giống từ tượng thanh (nhỏ, khép miệng, hoặc cá há miệng nhỏ).
密集貌。顺从貌。象声词。形容细小之声。鱼张口貌。
jí
戢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép