Bản dịch của từ 戥子 trong tiếng Việt

戥子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇdengthanh hỏi

戥子 (Danh từ)

déng zǐ
01

Cân tiểu ly

测定贵重物品或药品重量的小秤,构造和原理跟杆秤相同,盛物体的部分是一个小盘子,最大单位是两,小到分或厘也做等子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戥子

děng

zi

戥
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Hình thái radical:
⿰,星,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép