Bản dịch của từ 截教 trong tiếng Việt

截教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

截教 (Danh từ)

jié jiào
01

Một tôn giáo hư cấu trong tiểu thuyết chương hồi 'Phong Thần Diễn Nghĩa', đối lập với Thán giáo.

章回小说《封神演义》中虚构的一种宗教。与阐教对立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截教

jié

jiào

Các từ liên quan

截串
截住
截击
截击机
截刻
教主
教义
教乘
教习
截
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Các biến thể:
擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
Hình thái radical:
⿹,𢦏,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép