ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戬福
Bảng phân tích âm vị 戬
Jiǎn
Sự may mắn, phúc lành tốt đẹp đến; điềm lành, vận khí tốt.
吉祥降福。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎn
戬
fú
福
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép