Bản dịch của từ 戳印 trong tiếng Việt

戳印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuō

ㄔㄨㄛchuothanh ngang

戳印 (Danh từ)

chuō yìn
01

/盖章加盖印章用戳或印章在文件上留印),如公文凭证上的公章或主管戳记

盖上的印。。如:「所有的凭证一定要有主管单位的戳印,才生效。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戳印

chuō

yìn

戳
Bính âm:
【chuō】【ㄔㄨㄛ】【TRẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,翟,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép