Bản dịch của từ 户扃 trong tiếng Việt
户扃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
户扃 (Danh từ)
【hù jiōng】
01
Chốt cửa, thanh chốt dùng để đóng kín cửa từ bên ngoài
自外关闭门户用的门栓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户扃
hù
户
jiōng
扃
Các từ liên quan
户丁
户下
户主
户伯
户侍
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 戶, 戸, 𣥘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕆
㺉
㸦
簄
護
弖
怘
綔
嗃
䍓
觷
护
戽
㦾
扃
㧀
戶
所
㦿
戺
扉
扄
扈
㧂
曰
井
𠘮
今
尺
𠑶
𠃕
㠪
𠚩
𠀀
夭
五
客户
账户
用户
户外
帐户
商户
户籍
开户
户口
落户
