Bản dịch của từ 户辨 trong tiếng Việt

户辨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户辨 (Danh từ)

hù biàn
01

Xem '户辩' — có nghĩa là sự phân biệt hoặc tranh luận liên quan đến hộ gia đình hoặc người trong nhà.

见“户辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户辨

biàn

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép