Bản dịch của từ 户钞 trong tiếng Việt

户钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户钞 (Danh từ)

hù chāo
01

Phiếu thu thuế của nông hộ sau khi đóng thuế.

农户缴纳税款后取得的收据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户钞

chāo

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
钞关
钞写
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép