Bản dịch của từ 戽篼 trong tiếng Việt

戽篼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

戽篼 (Danh từ)

hù dōu
01

Cái gáo lớn dùng để múc nước, thường thấy ở giếng hoặc bể chứa nước.

即戽斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戽篼

dōu

Các từ liên quan

戽斗
戽水
戽鱼
篼子
篼笼
戽
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐ】
Các biến thể:
𣶉, 𡰷, 洿
Hình thái radical:
⿸,户,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép