Bản dịch của từ 所愿 trong tiếng Việt
所愿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所愿 (Danh từ)
【suǒ yuàn】
01
Mong muốn
想要的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sở nguyện (mong muốn, nguyện vọng, ý chí hướng tới việc đạt được một mục tiêu trong tương lai)
希望将来能达到某种目的的想法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ước cho
所希望的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所愿
suǒ
所
yuàn
愿
Các từ liên quan
所与
所业
所为
所主
所之
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
