Bản dịch của từ 所有主 trong tiếng Việt

所有主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所有主 (Danh từ)

suó yóu zhǔ
01

Chủ nhân

所有者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chủ sở hữu

业主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所有主

suǒ

yǒu

zhǔ

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
主一
主一无适
主上
主业
主丧
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép