Bản dịch của từ 所谓 trong tiếng Việt

所谓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所谓 (Tính từ)

suǒ wèi
01

Cái gọi là; sở dĩ gọi là

所说的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều mà họ gọi là (mang ý không thừa nhận, không tán thành)

(某些人) 所说的 (含不承认,赞同意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所谓

suǒ

wèi

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
谓为
谓何
谓号
谓呼
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép