Bản dịch của từ 扁桃体炎 trong tiếng Việt
扁桃体炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
扁桃体炎 (Danh từ)
【biǎn táo tǐ yán】
01
Viêm amiđan
扁桃体炎可分为急性扁桃体炎和慢性扁桃体炎。患急性传染病(如猩红热、麻疹、流感、白喉等)后,可引起慢性扁桃体炎,鼻腔有鼻窦感染也可伴发本病。病源菌以链球菌及葡萄球菌等最常见。临床表现为经常咽部不适,异物感,发干、痒,刺激性咳嗽,口臭等症状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁桃体炎
biǎn
扁
táo
桃
tǐ
体
yán
炎
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
- Hình thái radical:
- ⿸,户,𠕁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揙
贬
窆
稨
惼
糄
䁵
鶣
覵
褊
𠓫
疺
片
篇
鶣
鍂
媥
㾫
偏
犏
囨
翩
楄
户
㦾
扈
㧁
戶
戸
扊
㧀
所
戻
戹
扄
㖈
䍔
炶
逇
荌
钨
砋
绚
浉
珉
恑
㳘
扁担
扁食
扁平
扁鹊
压扁
扁米
欠扁
扁豆
看扁
扁嘴
扁舟
