Bản dịch của từ 扇车 trong tiếng Việt

扇车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

扇车 (Danh từ)

shàn chē
01

Quạt gió; xe gió

用扇风的方法把已经碾过的谷类的壳和米粒分开的一种农械,由木箱和装有叶片的轴构成转动叶片,就可以扇风也叫风车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇车

shàn

chē

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
车两
车主
扇
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép