Bản dịch của từ 扈阁 trong tiếng Việt

扈阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈阁 (Danh từ)

hù gé
01

Tòa nhà hoặc điện thờ nơi các quan văn võ thời xưa đứng hầu vua, giữ chức vệ binh hoàng cung.

古时群臣侍卫的帝王殿阁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈阁

Các từ liên quan

扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
阁下
阁僚
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép