Bản dịch của từ 手尾 trong tiếng Việt

手尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手尾 (Danh từ)

shóu wěi
01

Mối quan hệ, đầu cuối liên quan lẫn nhau; sự can hệ, dây dưa (giữa người việc) — nghĩa giống “đầu cuối (gắn kết)”, thường dùng trong văn nói/đề cập mối quan hệ ràng buộc

首尾。犹瓜葛。比喻互有牵连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手尾

shǒu

wěi

手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép