Bản dịch của từ 手泐 trong tiếng Việt

手泐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手泐 (Danh từ)

shǒu lè
01

Thủ pháp; bút pháp; phương pháp (tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật)

(藝術品或文學作品的) 技巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mánh khoé; thủ đoạn

指待人處世所用的不正當的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手泐

shǒu

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
泐失
泐嵃
泐布
泐潭
泐灭
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép