Bản dịch của từ 手炉 trong tiếng Việt

手炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手炉 (Danh từ)

shǒu lú
01

Lò sưởi tay; lò ấp

冷天烘手用的小铜炉,多为圆形或椭圆形,直径约半尺,有提梁,盖上有许多小孔,炉中燃烧炭墼、锯末或砻糠可以随身携带

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手炉

shǒu

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép