Bản dịch của từ 手钻 trong tiếng Việt
手钻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
手钻 (Danh từ)
【shǒu zuàn】
01
Khoan
钻头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoan tay
手钻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoan gỗ; Khoan tay; dụng cụ khoan bằng tay
手钻是一种手动工具,用于在各种材料上钻孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手钻
shǒu
手
zuān
钻
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𠂿, 𡴤, 扌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
𠂿
守
㝊
艏
扌
䭭
龵
首
掱
掌
拏
摩
搻
拜
㨇
擧
擊
擎
搫
掔
月
闩
厸
贝
厷
仏
爪
𠓜
弔
𠃛
𠆦
仇
手机
手表
手续
拿手
手套
歌手
手术
握手
手指
分手
