Bản dịch của từ 才储八斗 trong tiếng Việt

才储八斗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

才储八斗 (Tính từ)

cái chǔ bā dǒu
01

Dùng để khen người rất có tài, học thức uyên bác; nghĩa đen: tài năng tích được tám đấu (rất nhiều)

形容读书人才华极高。。幼学琼林.卷四.文事类:「多才之士,才储八斗。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 才储八斗

cái

chǔ

dòu

才
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
哉, 纔, 𧴶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép