Bản dịch của từ 扎古 trong tiếng Việt

扎古

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎古 (Động từ)

zhā gǔ
01

Điều trị; chữa bệnh (từ phương ngữ, còn viết là 扎固/扎姑/扎顾)

1.方言。亦作“扎固”﹑“扎姑”﹑“扎顾”。治疗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.方言。亦作“扎固”﹑“扎姑”﹑“扎顾”。制作。

Ví dụ
03

Đối phó; trừng trị (từ phương ngữ, cũng viết 扎固/扎姑/扎顾)

3.方言。亦作“扎固”﹑“扎姑”﹑“扎顾”。对付;惩治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎古

zhā

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
古丸
古为今用
古义
古乐
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép