Bản dịch của từ 扎固 trong tiếng Việt

扎固

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎固 (Cụm từ)

zhā gù
01

Xem “扎古” — khả năng là tên riêng hoặc từ ít dùng; không rõ nghĩa độc lập (tham khảo 扎古 為專名或方言詞)

见“扎古”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎固

zhā

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
固且
固习
固件
固伦
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép