Bản dịch của từ 扎线带 trong tiếng Việt
扎线带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
扎线带 (Danh từ)
【zā xiàn dài】
01
Dây rút cáp
扎带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dây rút (dây buộc cáp)
拉链领带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎线带
zhā
扎
xiàn
线
dài
带
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉔
匝
魳
迊
桚
咂
沞
紮
臜
噈
拶
紥
飵
劄
㪥
哳
齄
樝
渣
吒
楂
査
喳
挓
炸
牐
铡
䮜
札
㳐
喋
闸
㩹
䥷
蚻
㔍
撧
擭
扮
撫
搘
抉
撽
捡
挌
㨝
掜
揞
內
𠆨
五
𠘩
𠂐
仂
罓
㔫
𠘮
丏
厷
刅
扎实
扎针
扎心
扎洛
扎根
驻扎
扎啤
扎堆
针扎
扎肉
扎带
包扎
结扎
捆扎
绑扎
裹扎
捆扎机
捆扎绳
捆扎纱
包扎绷带
挣扎
扎染
扎营
马扎
屯扎
扎耳朵
扎伊尔
垂死挣扎
阿布扎比
卡尔扎伊
