Bản dịch của từ 扎罚子 trong tiếng Việt

扎罚子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

扎罚子 (Danh từ)

zhā fá zǐ
01

Xem 扎筏子 (một loại bè nhỏ hoặc vật để chằng buộc/ghép tre, theo ngữ nghĩa truyền thống Hán Việt)

见“扎筏子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扎罚子

zhā

zi

Các từ liên quan

扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép