Bản dịch của từ 扑杀此獠 trong tiếng Việt

扑杀此獠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

扑杀此獠 (Tính từ)

pū shā cí lǎo
01

Đánh chết kẻ xấu, ghét cay ghét đắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扑杀此獠

shā

liáo

Các từ liên quan

扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
獠丁
獠女
獠市
扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép